lake leman
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hồ Leman: Một hồ nước nằm giữa tây nam Thụy Sĩ và Pháp, được sông Rhone chảy qua từ đông sang tây.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ Leman là một trong những hồ lớn nhất ở Tây Âu.)
- (Vẻ đẹp phong cảnh của hồ Leman thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the shores of Lake Leman": bờ hồ Leman.
- The vineyards along the shores of Lake Leman produce excellent wine. (Những vườn nho dọc bờ hồ Leman sản xuất rượu vang tuyệt hảo.)
"the Lake Leman region": khu vực hồ Leman.
- The Lake Leman region is known for its mild climate and beautiful landscapes. (Khu vực hồ Leman nổi tiếng với khí hậu ôn hòa và cảnh quan đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Lac Léman (tên tiếng Pháp): tên gọi khác của hồ Leman.
- Lac Léman is the French name for Lake Geneva. (Lac Léman là tên tiếng Pháp của hồ Geneva.)
Lake Geneva (tên tiếng Anh phổ biến): tên gọi phổ biến hơn của hồ Leman trong tiếng Anh.
- Many people refer to Lake Geneva as Lake Leman. (Nhiều người gọi hồ Geneva là hồ Leman.)
Từ đồng nghĩa
- Hồ Geneva: tên gọi thông dụng khác của hồ Leman.
- Lac Léman: tên gốc tiếng Pháp của hồ.
Các cụm từ liên quan
Cross Lake Leman: băng qua hồ Leman.
- The ferry crosses Lake Leman every hour. (Phà băng qua hồ Leman mỗi giờ.)
Along Lake Leman: dọc theo hồ Leman.
- The train runs along Lake Leman from Geneva to Montreux. (Tàu hỏa chạy dọc theo hồ Leman từ Geneva đến Montreux.)
Thành ngữ liên quan
- The jewel of Lake Leman: viên ngọc của hồ Leman (thường dùng để chỉ thành phố Montreux hoặc Lausanne).
- Montreux is often called the jewel of Lake Leman for its stunning scenery. (Montreux thường được gọi là viên ngọc của hồ Leman vì phong cảnh tuyệt đẹp.)